Sự khác nhau giữa tài khoản Plus và tài khoản Premium.
Dưới đây là sự so sánh chi tiết giữa tài khoản TradingView Pro+ và tài khoản TradingView Premium, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt để chọn gói phù hợp với nhu cầu giao dịch.
1. Số lượng biểu đồ trên một tab:
| Tiêu chí | Plus | Premium | |
| Số biểu đồ trên một tab | Tối đa 4 biểu đồ | Tối đa 8 biểu đồ | |
Điểm khác biệt: Premium hỗ trợ gấp đôi số lượng biểu đồ so với Plus, phù hợp với những trader cần theo dõi nhiều cặp tài sản cùng lúc.
2. Số lượng thiết bị đăng nhập cùng lúc
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Thiết bị đăng nhập | 2 thiết bị | 5 thiết bị |
Điểm khác biệt: Gói Premium cho phép đăng nhập từ nhiều thiết bị hơn, thuận lợi hơn cho những người làm việc trên nhiều nền tảng máy tính (máy tính, điện thoại, máy tính bảng,v.v.)
3. Số lượng thông báo (Alerts)
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Số lượng Alerts | 30 thông báo | Không giới hạn |
Điểm khác biệt: Premium không giới hạn số lượng thông báo, rất hữu ích cho traders cần theo dõi nhiều điều kiện giao dịch.
4. Số lượng chỉ báo (Indicators)
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Số chỉ báo trên biểu đồ | Tối đa 10 chỉ báo | Tối đa 25 chỉ báo |
Điểm khác biệt: Premium hỗ trợ nhiều chỉ báo hơn trên mỗi biểu đồ, phù hợp với những nhà phân tích kỹ thuật chuyên sâu.
5. Bố cục biểu đồ (Layouts)
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Số Layout lưu trữ | Tối đa 10 Layouts | Không giới hạn |
Điểm khác biệt: Premium cho phép lưu trữ không giới hạn bố cục, phù hợp với trader thường xuyên thay đổi và quản lý nhiều chiến lược giao dịch.
6. Chế độ thông báo tuỳ chỉnh
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Tuỳ chỉnh thông báo | Cơ bản | Nâng cao |
Điểm khác biệt: Premium cung cấp tính năng tuỳ chỉnh thông báo nâng cao hơn, bao gồm các điều kiện phức tạp.
7. Xuất dữ liệu và lưu trữ lịch sử
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Dữ liệu lịch sử | Lưu trữ cơ bản | Lưu trữ nâng cao hơn |
Điểm khác biệt: Premium có khả năng lưu trữ lịch sử dữ liệu dài hơn, hỗ trợ tốt hơn cho việc phân tích lâu dài.
8. Đồng bộ hoá trên các thiết bị
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Đồng bộ hoá biểu đồ | Có, cơ bản | Tốt hơn, nhanh hơn |
Điểm khác biệt: Premium tối ưu hoá khả năng đồng bộ giữa các thiết bị, đảm bảo trải nghiệm mượt mà khi làm việc trên nhiều nền tảng.
9. Tính năng phát triển chiến lược
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Backtesting và chiến lược | Hỗ trợ cơ bản | Hỗ trợ nâng cao |
Điểm khác biệt: Premium cung cấp công cụ phân tích và backtesting tốt hơn, giúp các trader kiểm tra hiệu quả của chiến lược trong quá khứ.
10. Giá cả
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Chi phí (Hàng tháng) | ~$29.95/tháng | ~$59.95/tháng |
Điểm khác biệt: Premium đắt gần gấp đôi so với Plus, nhưng đi kèm với các tính năng không giới hạn.
11. Phù hợp với đối tượng nào?
| Tiêu chí | Plus | Premium |
| Đối tượng | Traders bán chuyên nghiệp, cần thêm tính năng mở rộng như nhiều biểu đồ, nhiều chỉ báo. | Traders chuyên nghiệp, nhà phân tích kỹ thuật chuyên sâu hoặc tổ chức cần tính năng không giới hạn. |
Kết luận:
- Chọn gói Plus nếu: Bạn là trader cá nhân, cần các tính năng cao cấp nhưng không cần sự “không giới hạn” của Premium.
- Chọn gói Premium nếu: Bạn là trader chuyên nghiệp, muốn tối ưu hoá mọi khía cạnh của giao dịch với các tính năng không giới hạn và khả năng đồng bộ hoá nâng cao.


